majority leader
Danh từ:
- Lãnh đạo đa số: "Majority leader" chỉ người lãnh đạo của đảng chiếm đa số ghế trong một cơ quan lập pháp (ví dụ: Quốc hội, Thượng viện). Người này chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động lập pháp, thúc đẩy chương trình nghị sự của đảng mình, và quản lý các cuộc tranh luận hoặc biểu quyết.
- (Lãnh đạo đa số của Thượng viện đã giới thiệu một dự luật mới về cải cách y tế.)
- (Với tư cách là lãnh đạo đa số, bà ấy có quyền lên lịch các cuộc tranh luận và biểu quyết.)
"to serve as majority leader": đảm nhiệm chức vụ lãnh đạo đa số.
He served as majority leader for three consecutive terms. (Ông ấy đã đảm nhiệm chức vụ lãnh đạo đa số trong ba nhiệm kỳ liên tiếp.)"majority leader's agenda": chương trình nghị sự của lãnh đạo đa số.
The majority leader's agenda focuses on economic reform. (Chương trình nghị sự của lãnh đạo đa số tập trung vào cải cách kinh tế.)
Majority (danh từ): đa số, phần lớn.
The party won a majority of seats in the election. (Đảng này đã giành được đa số ghế trong cuộc bầu cử.)Leader (danh từ): người lãnh đạo.
A strong leader is essential for the party's success. (Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết cho sự thành công của đảng.)
Floor leader: lãnh đạo tầng (thường dùng trong bối cảnh lập pháp, đặc biệt là ở Mỹ).
The floor leader coordinates party strategy during debates. (Lãnh đạo tầng điều phối chiến lược của đảng trong các cuộc tranh luận.)Party leader: lãnh đạo đảng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong cơ quan lập pháp).
The party leader addressed the nation on television. (Lãnh đạo đảng đã phát biểu trước quốc dân trên truyền hình.)
Majority party: đảng đa số.
The majority party controls the legislative agenda. (Đảng đa số kiểm soát chương trình nghị sự lập pháp.)Minority leader: lãnh đạo thiểu số (người lãnh đạo đảng chiếm thiểu số ghế).
The minority leader opposed the majority leader's proposal. (Lãnh đạo thiểu số phản đối đề xuất của lãnh đạo đa số.)
To lead the majority: dẫn dắt đa số.
She was chosen to lead the majority in the House. (Bà ấy được chọn để dẫn dắt đa số tại Hạ viện.)To hold the majority: nắm giữ đa số.
The party holds the majority by a slim margin. (Đảng này nắm giữ đa số với một biên độ mong manh.)